K. Blue

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Heroes de Moca 9 26:49 13.7 1.4 1.6 48.9% 40.5% 72.0% 0 0
LNB LNB 9 26:49 13.7 1.4 1.6 48.9% 40.5% 72.0% 0 0
Astana 7 19:45 14.9 4.7 1 45.2% 46.2% 50.0% 1 0
Sabah Baku 7 26:44 10.4 2.3 1 43.8% 28.1% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions