K. Blazevski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tikvesh Feniks 2010 17 9:44 2.9 0.6 1.4 48.6% 44.0% 71.4% 0 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 4:03 0 1 0 0.0% 0% 0% 0 0
Superleague Superleague 16 10:06 3.1 0.6 1.5 50.0% 44.0% 71.4% 0 0
MKK Kumanovo 13 10:55 1.5 0.5 0.9 26.9% 26.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions