K. Blackshear

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gunma 61 26:23 15.8 7.5 4.3 60.0% 46.4% 85.9% 14 0
B League B League 61 26:23 15.8 7.5 4.3 60.0% 46.4% 85.9% 14 0
Hiroshima D. 6 30:03 16.2 10.8 5.2 46.2% 35.3% 77.5% 5 0
Hiroshima D. 54 26:14 14.9 8 3.1 52.5% 30.0% 88.5% 12 0
Hiroshima D. 65 24:45 13.9 7.2 3.1 51.1% 32.2% 78.3% 14 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions