K. Bevernage

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jeugd Gentson W 23 21:53 8.2 2.8 1.6 28.3% 26.5% 83.3% 0 0
Top Division Women Top Division Women 23 21:53 8.2 2.8 1.6 28.3% 26.5% 83.3% 0 0
Waregem W 23 18:11 6.8 2 2.7 38.0% 36.0% 84.6% 0 0
Waregem W 20 18:42 9.4 1.9 2 48.6% 47.3% 86.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions