K. Bergholtz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tureberg W 2 39:13 23 13 3 42.5% 14.3% 73.3% 2 0
Basketettan W Basketettan W 2 39:13 23 13 3 42.5% 14.3% 73.3% 2 0
Lund W 13 9:03 2.8 1.9 0.5 59.3% 37.5% 25.0% 0 0
Lund W 20 11:50 3 3 0.6 35.1% 14.8% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions