K. Berenyte

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Siauliai W 31 12:49 2.2 1.8 0.8 38.8% 17.4% 68.4% 0 0
SLB Women SLB Women 25 11:59 2.2 1.8 0.6 42.6% 20.0% 76.5% 0 0
Basket League Basket League 6 16:17 2.2 1.8 1.5 30.0% 12.5% 0.0% 0 0
Siauliai W 1 36:43 6 12 7 20.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions