K. Belohradsky

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chomutov 14 16:50 6.6 3.9 0.6 37.1% 31.2% 51.5% 0 0
1. Liga 1. Liga 14 16:50 6.6 3.9 0.6 37.1% 31.2% 51.5% 0 0
CZ.ACADEMY 23 17:29 4.9 3.1 1 45.2% 6.9% 63.0% 0 0
Slavia Prague 1 2:44 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions