K. Bell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Las Vegas Aces W 28 10:24 2.7 1.6 0.7 33.3% 26.7% 80.0% 0 0
NBA NBA 27 10:46 2.3 1.5 0.6 31.1% 25.0% 75.0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 0:32 14 3 3 50.0% 37.5% 100.0% 0 0
Las Vegas Aces W 47 11:52 3.6 1.6 0.6 34.5% 28.8% 80.0% 0 0
Las Vegas Aces W 8 5:49 2.4 0.8 0.6 50.0% 50.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions