K. Bell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trutnov W 23 24:53 11.3 8.4 1.7 39.3% 20.0% 70.0% 4 0
ZBL W ZBL W 16 25:42 11.7 8.6 1.4 40.1% 18.2% 72.6% 2 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 2 23:00 13 9 2 43.5% 66.7% 66.7% 0 0
CEWL Women CEWL Women 5 23:01 9.4 7.8 2.2 35.1% 0.0% 58.3% 2 0
Riva Basket W 17 36:59 17.9 12.6 1.2 39.9% 13.9% 78.4% 13 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions