K. Beeckmans

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jeugd Gentson W 23 21:08 5.8 2.6 0.9 35.2% 36.6% 72.7% 0 0
Top Division Women Top Division Women 23 21:08 5.8 2.6 0.9 35.2% 36.6% 72.7% 0 0
Brunehaut W 22 25:26 5.6 4.6 1 27.3% 24.3% 41.7% 1 0
Laarne W 17 28:16 6.4 3.3 1.1 24.4% 24.1% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions