K. Baxevanou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panseraikos W 13 6:36 0.5 0.2 0.3 14.3% 0.0% 100.0% 0 0
A1 Women A1 Women 13 6:36 0.5 0.2 0.3 14.3% 0.0% 100.0% 0 0
Panseraikos W 17 6:53 0.4 0.2 0.1 20.0% 11.1% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions