K. Battle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trento 26 24:05 13.5 2.7 1.9 41.0% 36.6% 90.9% 0 0
Lega A Lega A 25 24:29 13.6 2.6 2 40.7% 35.7% 90.7% 0 0
Lega A - Super Cup Lega A - Super Cup 1 14:00 10 4 0 60.0% 100.0% 100.0% 0 0
Phoenix Suns Portland Trail Blazers Trento 18 21:25 8.3 2.1 1.3 32.6% 25.4% 92.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions