K. Bata

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vysoka 19 18:54 6.2 5.8 0.7 47.9% 0.0% 58.1% 0 0
1. Liga 1. Liga 19 18:54 6.2 5.8 0.7 47.9% 0.0% 58.1% 0 0
Svitavy 19 14:55 4.6 4.1 0.7 53.6% 25.0% 76.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions