K. Bassett

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Skrljevo 16 32:19 15.9 9.8 2.9 50.5% 44.0% 73.5% 9 0
Prva Liga Prva Liga 16 32:19 15.9 9.8 2.9 50.5% 44.0% 73.5% 9 0
Marsonia 23 33:53 20.1 9.3 2.9 55.2% 33.3% 66.9% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions