K. Baskoro

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kesatria Bengawan Solo 19 16:31 3.2 1.5 1.2 45.5% 28.6% 83.3% 0 0
NBL NBL 19 16:31 3.2 1.5 1.2 45.5% 28.6% 83.3% 0 0
Kesatria Bengawan Solo 27 15:55 3.3 1.4 1.3 35.0% 22.9% 41.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions