K. Barthelemy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Montreal Alliance 15 18:43 8.5 1.5 2.1 43.0% 29.6% 100.0% 0 0
CEBL CEBL 15 18:43 8.5 1.5 2.1 43.0% 29.6% 100.0% 0 0
AEL 10 33:41 13.8 2.5 3 34.8% 31.3% 77.3% 0 0
Phoenix Suns Portland Trail Blazers 2 4:38 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions