K. Barkley

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kesatria Bengawan Solo 20 37:43 24.6 14.7 4.2 46.3% 23.5% 73.3% 19 1
NBL NBL 20 37:43 24.6 14.7 4.2 46.3% 23.5% 73.3% 19 1
Kesatria Bengawan Solo 24 33:24 23.7 11.8 5.5 51.9% 30.7% 61.5% 18 1
Saigon Heat 20 36:17 28.6 15.2 6.8 55.6% 33.7% 71.8% 17 5
Singapore Slingers 16 36:55 26.6 10.8 6.1 55.5% 35.1% 72.8% 12 2

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions