K. Bare

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Apolonia Fier 6 5:04 2.2 0.7 0.3 40.0% 50.0% 50.0% 0 0
Superliga Superliga 6 5:04 2.2 0.7 0.3 40.0% 50.0% 50.0% 0 0
Apolonia Fier 14 7:52 1.8 0.9 1 23.5% 24.2% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions