K. B. Gavin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brandys nad Labem W 6 9:15 2 1 0.3 45.5% 0% 100.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 18:54 5 2.5 1 44.4% 0% 100.0% 0 0
ZBL W ZBL W 4 4:26 0.5 0.2 0 50.0% 0% 0% 0 0
Sibenik W Athinaikos W 23 33:55 20.2 9.5 1.1 45.3% 16.7% 74.2% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions