K. Asano

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gunma 59 10:46 2.6 1.4 0.4 43.6% 39.1% 76.9% 0 0
B League B League 59 10:46 2.6 1.4 0.4 43.6% 39.1% 76.9% 0 0
Gunma 35 6:55 1.7 0.6 0.1 36.5% 27.3% 66.7% 0 0
NeoPhoenix 12 14:40 4 1.2 0.1 48.7% 37.5% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions