K. Armannsdottir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iceland W 3 9:24 2 1.7 0.7 16.7% 0.0% 100.0% 0 0
European Championship Women European Championship Women 3 9:24 2 1.7 0.7 16.7% 0.0% 100.0% 0 0
Stjarnan W 14 30:16 16.1 4.9 3.4 36.3% 32.2% 56.7% 0 0
Iceland W 1 23:09 7 2 0 22.2% 25.0% 100.0% 0 0
Stjarnan W 32 32:45 16.4 5.7 1.9 34.8% 29.2% 80.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions