K. Apsitis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BK Ogre 2 19:04 11.5 3 0.5 50.0% 37.5% 66.7% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 2 19:04 11.5 3 0.5 50.0% 37.5% 66.7% 0 0
BK Ogre 3 18:30 6.3 4 0 27.8% 25.0% 100.0% 0 0
BK Ogre 25 25:39 13.2 3.5 1 49.8% 42.1% 79.5% 0 0
BK Ogre 4 15:20 7.8 2.2 0.2 52.4% 46.7% 66.7% 0 0
BK Ogre 27 19:21 10.3 3.4 1.1 48.7% 41.2% 87.8% 0 0
BK Ogre 32 20:04 9.2 3.4 1.1 43.6% 36.3% 88.9% 0 0
Armenia U18 2 24:22 7.5 5 2 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2017 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions