K. Anderson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BKM Lucenec 17 29:38 9.5 3.4 4.4 35.9% 23.6% 69.2% 0 0
Extraliga Extraliga 17 29:38 9.5 3.4 4.4 35.9% 23.6% 69.2% 0 0
Siauliai Vilkaviskis 26 25:19 9.6 2.7 2.8 31.9% 24.1% 77.8% 0 0
BC Prievidza 1 30:30 19 7 2 56.2% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions