K. Almroth

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lulea W 31 14:13 6.7 2.4 0.5 41.3% 36.8% 60.0% 0 0
Basketligan W Basketligan W 31 14:13 6.7 2.4 0.5 41.3% 36.8% 60.0% 0 0
Lulea 2 W Lulea W 29 16:59 8.1 3 0.7 41.4% 40.3% 63.9% 0 0
Lulea 2 W 22 26:00 11.2 6.8 1.9 37.7% 31.9% 64.6% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions