K. Allen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caledonia Gladiators 10 26:48 17.8 6.6 2 57.8% 0.0% 88.0% 1 0
SLB SLB 10 26:48 17.8 6.6 2 57.8% 0.0% 88.0% 1 0
Pioneros de Los Mochis LG Sakers 13 26:41 13.5 5.5 1.1 54.5% 50.0% 65.4% 0 0
Centauros 9 21:15 10.6 7.3 1.1 47.3% 0.0% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions