K. Aertssens

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jeugd Gentson W 21 22:14 8 2.7 0.7 38.0% 29.6% 87.5% 0 0
Top Division Women Top Division Women 21 22:14 8 2.7 0.7 38.0% 29.6% 87.5% 0 0
Laarne W 14 23:06 7.1 3.4 0.1 40.4% 5.0% 84.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions