K. Adolfson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Djurgarden 24 11:49 3.6 2.5 0.7 34.8% 26.7% 63.3% 0 0
Superettan Superettan 24 11:49 3.6 2.5 0.7 34.8% 26.7% 63.3% 0 0
Norrort 26 25:28 12.1 5.4 1.4 38.4% 26.9% 64.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions