K. Abishai

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fribourg Olympic 14 8:40 1.5 0.5 0.6 26.9% 15.4% 50.0% 0 0
SB League SB League 14 8:40 1.5 0.5 0.6 26.9% 15.4% 50.0% 0 0
Fribourg Olympic 1 8:15 2 0 0 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Fribourg Olympic 7 6:32 1.6 0.1 0.4 57.1% 50.0% 0% 0 0
Fribourg Olympic 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions