K. Abdi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Arabi 13 12:08 4.5 2.2 1.2 42.9% 39.4% 60.0% 0 0
WASL WASL 4 10:03 3.8 2.5 0.2 40.0% 33.3% 0% 0 0
QBL QBL 9 13:04 4.8 2.1 1.7 44.1% 41.7% 60.0% 0 0
Al Arabi 6 19:10 6.7 2.5 1.2 41.2% 31.6% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions