K. A. Maltezo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CSBT Alexandria W 2 25:41 10 5 1 33.3% 25.0% 25.0% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 2 25:41 10 5 1 33.3% 25.0% 25.0% 0 0
CSBT Alexandria W 3 30:11 16.3 4.3 1.3 35.6% 32.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions