K. A. Blacksten

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Studio Zagreb W 16 27:41 13 5.6 1 45.3% 39.1% 80.4% 1 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 10 23:26 13.5 5.2 1 56.0% 51.5% 75.0% 1 0
WABA League Women WABA League Women 6 34:47 12.2 6.2 1 33.8% 25.8% 92.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions