Juskevicius Ignas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Omega-Tauras 16 17:29 7.7 5.6 1.1 54.1% 0.0% 54.4% 0 0
NKL NKL 16 17:29 7.7 5.6 1.1 54.1% 0.0% 54.4% 0 0
Omega-Tauras 43 25:53 14 8 2 60.3% 20.0% 62.1% 11 0
Jurbarkas 50 25:23 14.3 8 1.9 58.1% 25.0% 60.9% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions