Jurtsenko Karl Gustav

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tartu Ulikool 1 3:18 2 1 1 100.0% 0% 0% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 1 3:18 2 1 1 100.0% 0% 0% 0 0
Tartu Ulikool 18 8:33 2.4 1.5 0.5 39.5% 16.7% 68.8% 0 0
Tartu Ulikool 10 6:07 2.7 1.3 0.6 42.3% 42.9% 40.0% 0 0
Tartu Ulikool 10 7:44 3.8 2.3 0.2 42.4% 38.5% 55.6% 0 0
Tartu Ulikool 1 1:36 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Tartu Ulikool 2 6:04 2.5 2 0 50.0% 0% 50.0% 0 0
Tallinna Kalev 1 18:22 5 4 0 33.3% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions