Jurkovitz Thomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fribourg Olympic 7 14:53 4.4 2.9 0.7 36.7% 33.3% 50.0% 0 0
SB League SB League 7 14:53 4.4 2.9 0.7 36.7% 33.3% 50.0% 0 0
Lugano Tigers 17 36:34 10.1 4.6 2.3 33.0% 34.0% 70.0% 2 0
Geneva Lions Vevey Riviera 21 12:43 3.5 2 0.7 33.8% 17.1% 63.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions