Jurkovitz Natan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Switzerland 2 19:14 8 4.5 1 38.9% 14.3% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 19:14 8 4.5 1 38.9% 14.3% 100.0% 0 0
Fribourg Olympic 33 22:30 8.8 6.4 3.7 58.3% 20.6% 57.1% 4 1
Fribourg Olympic 1 21:08 15 1 2 83.3% 50.0% 66.7% 0 0
Fribourg Olympic 33 22:25 9.6 6 2.9 54.1% 27.6% 60.4% 2 0
Fribourg Olympic Norrkoping 16 28:06 12.2 5.2 2.3 55.1% 40.6% 61.2% 1 0
Fribourg Olympic 38 24:58 10.4 5.6 2.8 45.4% 23.9% 60.7% 3 0
Fribourg Olympic Switzerland 6 27:24 6.3 6.2 2.5 27.7% 3.8% 84.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions