Jurkovic Robert

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovenia 3 7:53 2.7 3 0.7 42.9% 50.0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 3 7:53 2.7 3 0.7 42.9% 50.0% 0% 0 0
Perspektiva Ilirija 27 21:02 10.4 4.6 0.9 54.7% 35.9% 68.8% 0 0
Slovenia Perspektiva Ilirija 33 15:07 6.5 2.8 0.5 53.5% 35.6% 73.1% 0 0
KK Krka Novo mesto 19 16:08 6.7 3.6 0.7 47.4% 28.9% 77.4% 1 0
KK Krka Novo mesto 29 14:59 6.3 2.1 0.3 58.7% 43.6% 75.8% 0 0
KK Krka Novo mesto 32 20:02 10.1 4.4 0.7 55.1% 30.6% 71.4% 1 0
KK Krka Novo mesto Slovenia 25 12:12 4.3 2.2 0.5 48.2% 25.0% 67.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions