Jurkatamm Mikk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Avellino Basket 40 19:22 5.8 2.1 1.7 35.6% 30.5% 78.2% 0 0
Serie A2 Serie A2 40 19:22 5.8 2.1 1.7 35.6% 30.5% 78.2% 0 0
Estonia 4 6:22 0.8 0.5 0.5 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Avellino Basket 38 26:13 9.8 3.2 2.2 39.7% 39.1% 81.7% 0 0
Estonia 4 16:39 7.2 1.5 1 31.0% 22.7% 85.7% 0 0
BC Kalev/Cramo 9 28:09 11.3 4.8 3.8 38.1% 39.7% 61.9% 1 1
BC Kalev/Cramo Estonia 42 19:56 7.8 3.1 2.2 36.8% 30.5% 81.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions