Juricek Viktor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spisski Rytieri 41 17:09 5.8 3.2 0.6 38.8% 34.7% 68.3% 0 0
Extraliga Extraliga 35 17:34 6.5 3.5 0.6 40.4% 36.4% 69.1% 0 0
ENBL ENBL 6 14:47 2.2 2 0.3 18.8% 22.2% 62.5% 0 0
Spisski Rytieri 34 18:47 7.1 3.6 0.4 47.1% 25.4% 75.0% 0 0
Spisski Rytieri Slovakia 8 19:15 9 2.8 1 50.9% 38.5% 86.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions