Jureviciute Auste

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aistes LSU Kaunas W 8 24:20 8.4 1.6 1.6 26.9% 28.4% 66.7% 0 0
SLB Women SLB Women 8 24:20 8.4 1.6 1.6 26.9% 28.4% 66.7% 0 0
Aistes LSU Kaunas W 13 24:28 7.8 1.8 1.3 24.8% 23.5% 68.0% 0 0
Aistes LSU Kaunas W 41 18:00 6.1 1.2 0.7 30.8% 28.3% 75.0% 0 0
Lithuania U19 W 4 1:03 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions