Jurecka Ludek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Opava Novy Jicin 31 16:25 7.1 2.6 1.3 41.4% 37.4% 93.2% 0 0
NBL NBL 7 7:22 2.6 0.9 0.7 33.3% 50.0% 100.0% 0 0
Czech Cup Czech Cup 1 8:33 8 0 1 100.0% 100.0% 0% 0 0
ENBL ENBL 3 5:44 1.7 0 0.7 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 20 21:35 9.5 3.8 1.6 40.9% 34.4% 92.3% 0 0
Opava 2 16:20 7.5 2.5 0 40.0% 50.0% 66.7% 0 0
Opava 46 14:09 6.2 2 0.6 50.3% 44.8% 85.3% 0 0
Opava 41 16:19 7.1 1.9 1 51.9% 48.9% 86.5% 0 0
Opava 8 14:40 8.5 1.9 0.6 60.0% 57.6% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions