Junusov Artur

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aktobe 28 27:32 12.2 2.9 1.9 48.1% 31.3% 74.6% 0 0
Higher League Higher League 28 27:32 12.2 2.9 1.9 48.1% 31.3% 74.6% 0 0
Aktobe Tobol Kostanay 24 21:05 6.5 2 1.9 33.3% 23.7% 68.6% 0 0
Irbis Almaty 15 11:42 2 0.9 0.7 36.8% 11.8% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions