Juntao Lin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ningbo Rockets 19 14:40 3.1 0.9 0.5 29.4% 30.0% 80.0% 0 0
CBA CBA 19 14:40 3.1 0.9 0.5 29.4% 30.0% 80.0% 0 0
Ningbo Rockets 18 5:33 1.7 0.6 1.2 31.0% 20.0% 57.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions