Jung Lars

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Donar Groningen 22 7:19 0.7 0.6 0.4 20.7% 6.2% 75.0% 0 0
ENBL ENBL 5 11:56 1.6 1 0.4 40.0% 0.0% 0% 0 0
BNXT League BNXT League 16 6:14 0.5 0.6 0.4 10.5% 7.7% 75.0% 0 0
DBL DBL 1 1:34 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Donar Groningen 18 7:18 0.7 0.6 0.3 35.7% 0.0% 50.0% 0 0
Donar Groningen 1 3:17 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions