Jung Chang-Young

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Suwon KT 41 16:29 3.5 1.3 1 45.5% 36.7% 73.5% 0 0
KBL KBL 41 16:29 3.5 1.3 1 45.5% 36.7% 73.5% 0 0
KCC Egis 4 14:56 2.8 1 1 36.4% 25.0% 100.0% 0 0
KCC Egis 45 18:29 5 1.6 2.1 41.8% 35.8% 76.2% 0 0
KCC Egis 52 19:00 5.2 1.9 2 43.8% 40.4% 69.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions