Juiston Shakur

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Galil Elyon Aris 19 20:55 7.4 6.2 2.1 56.1% 25.0% 68.6% 2 0
Super League Super League 7 13:36 4 3.7 1 58.8% 33.3% 87.5% 0 0
Basket League Basket League 12 25:10 9.3 7.6 2.7 55.6% 23.8% 63.0% 2 0
Galil Elyon 3 21:50 3.3 4.7 2.3 36.4% 0.0% 66.7% 0 0
Maroussi Astana 28 28:16 11.6 7.2 2.3 57.2% 34.0% 61.5% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions