Jugovic Tilen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Terme Olimia Podčetrtek 5 23:43 8.6 3.4 4.6 38.6% 13.3% 53.8% 0 0
Liga UPC Liga UPC 5 23:43 8.6 3.4 4.6 38.6% 13.3% 53.8% 0 0
LTH Castings 13 29:24 8.2 4.1 3.5 35.1% 23.5% 57.1% 0 0
LTH Castings 26 23:23 7.1 2.8 2.3 39.1% 25.8% 47.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions