Jugovic Aleksa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sloboda KR Basket 25 25:51 9.6 1.6 3.3 37.6% 39.4% 89.7% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 12 27:11 8.2 1.4 3.3 36.3% 38.5% 77.8% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 15:24 5 1 4 33.3% 50.0% 0% 0 0
Premier league Premier league 12 25:23 11.3 1.8 3.2 38.9% 40.0% 93.3% 0 0
Sloboda 3 29:54 10 2.3 3 45.5% 37.5% 66.7% 0 0
Petrolul Ploiesti Mladost Zemun 32 26:26 10.9 1.9 4.2 41.3% 38.0% 77.5% 0 0
Joker 26 32:58 13.9 2.8 5.3 40.1% 29.4% 79.6% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions