Juarez Alen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Colonias Gold 25 23:33 12.9 4.6 0.9 54.3% 33.9% 76.8% 1 0
LNB LNB 25 23:33 12.9 4.6 0.9 54.3% 33.9% 76.8% 1 0
Colonias Gold 41 20:58 10.9 4 0.9 55.6% 35.4% 76.2% 2 0
Felix Perez Cardozo 28 24:01 10 5 0.6 46.7% 28.6% 70.8% 2 0
Dep. San Jose Paraguay 28 12:33 6.9 2.8 0.5 57.0% 62.5% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions