Jovanovic Strahinja

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Szombathely Alba Fehervar 33 25:32 8.5 2.2 5.2 40.6% 35.4% 83.1% 2 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 1 14:50 0 1 4 0.0% 0.0% 0% 0 0
NBA NBA 32 25:52 8.8 2.3 5.2 41.4% 36.1% 83.1% 2 0
Szombathely 10 25:57 10.5 2.7 5.3 51.4% 43.5% 65.6% 0 0
Szolnoki Olaj Vrsac 37 27:19 14.4 2.6 5 45.7% 36.5% 84.0% 3 0
Szolnoki Olaj 6 33:19 13.5 2 6.7 42.4% 35.0% 78.3% 1 0
Szolnoki Olaj 27 26:51 14.8 2.6 5.7 46.7% 38.0% 78.1% 2 0
Mornar Bar 16 19:13 5.2 1.8 2.2 30.5% 32.0% 65.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions