Jovanovic Nikola

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Limoges 26 13:54 8.7 3.6 0.6 62.3% 0.0% 80.2% 2 0
LNB LNB 26 13:54 8.7 3.6 0.6 62.3% 0.0% 80.2% 2 0
Scafati 9 20:27 9.1 4.6 1.2 54.2% 0.0% 54.5% 1 0
Antwerp Giants 11 19:35 12.9 6.3 0.9 61.2% 0.0% 74.5% 2 0
Antwerp Giants 25 22:28 13.9 7.5 0.8 60.6% 33.3% 72.6% 6 0
Oostende 9 20:53 10.4 6.8 1.2 68.0% 0% 68.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions